𫜹
kẹâm Việt
kệâm Việt
Chữ Nôm U+2B739
- Bộ thủ
- 彐 kệ số 58
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK mở rộng C
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng C. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- kẹ — âm Việt. Chữ cùng âm "kẹ" · âm tiết kẹ
- kệ — âm Việt. Chữ cùng âm "kệ" · âm tiết kệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "kẹ"
Chữ khác cũng đọc là "kệ"
Chữ cùng bộ 彐
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𫜹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𫜹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).