哜

giaiHán Việt
tễHán Việt
têHán Việt
tếHán Việt
Có âm Hán Việt U+54DC
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sip

Giản thể và phồn thể

Chữ 哜 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "giai"

Chữ khác cũng đọc là "tễ"

Xem cả 28 chữ đọc là "tễ" →

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).