霽

tễHán Việt
tếHán Việt
Có âm Hán Việt U+973D
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to clear up after rain; to cease to be angry

Giản thể và phồn thể

Chữ 霽 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tễ"

Xem cả 28 chữ đọc là "tễ" →

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).