霽
tễHán Việt
tếHán Việt
Có âm Hán Việt U+973D
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tễ" · âm tiết tễ
- tế — Hán Việt. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to clear up after rain; to cease to be angry
Giản thể và phồn thể
Chữ 霽 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tễ"
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).