liền

Phó từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˨˩] · Huế [liəŋ˦˩] · Sài Gòn [liəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ngay lập tức.
    • Bỏ đi liền.
    • Làm liền.
    • Cả anh liền em.
    • Cả ngày liền đêm.
Tính từ
  1. Tiếp nối nhau, không bị cách gì cả.
    • Nhà liền vách.
    • Ruộng liền khoảnh.
    • Mã nhật, tượng điền, xe liền, pháo cách. (tục ngữ)
    • Ngồi liền nhau.
  2. Tiếp nối nhau không bị gián đoạn gì cả.
    • Đi mấy ngày liền.
    • Thức trắng hai đêm liền.
    • Nói mấy tiếng liền.
    • Thua mấy trận liền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 連.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"liền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh immediately; adjacent
🇨🇳 Tiếng Trung 就 jiù · 连 Lián · 便 biàn · 连忙 lián máng · 接连 jiē lián

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "liền"

Cấu tạo âm tiết

liềnâm đầu l · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "liền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.