đất liền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗət̚˧˦ liən˨˩] · Huế [ʔɗək̚˦˧˥ liəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗək̚˦˥ liəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần mặt đất nối liền với nhau thành một vùng tương đối rộng.
    • Rời đảo trở về đất liền.

Câu ví dụ thêm

  • Xin chào đất liền!Hello land!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đất liền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh land
🇨🇳 Tiếng Trung 陆地 lù dì
🇯🇵 Tiếng Nhật 陸 りく
🇹🇭 Tiếng Thái บก bòk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc
liềnâm đầu l · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đất liền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.