Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˨˩ ʔan˧˧ liən˨˩] · Huế [mɪj˦˩ ʔaŋ˧˧ liəŋ˦˩] · Sài Gòn [mɪj˨˩ ʔaŋ˧˧ liəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem mỳ ăn liền.
"mì ăn liền" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 라면 ramyeon |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "mì ăn liền"
Cấu tạo âm tiết
| mì | âm đầu m · vần i · thanh huyền |
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
| liền | âm đầu l · vần iên · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "mì ăn liền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.