尘
trầnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C18
- Bộ thủ
- 小 tiểu số 42
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trần — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trần" · âm tiết trần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dust, dirt, ashes, cinders
Giản thể và phồn thể
Chữ 尘 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trần"
Chữ cùng bộ 小
少thiểu小tiểu尖tiêm尚thượng尔ne尙thượng尞lẽo尝thường尒nhĩ尗thúc𡭰xíu𡭲trút𡮇chút𡮊dẹp㝹nau𫵋ỉ𡯀oắt𡭕cụt𡭜mọn𡭣thiếu𡭧chút尛ma𡭬bé𡭱chút𡭺nhí𡭻nhọn𡮅nhe𡮆mọn𡮉mọn𡮋may
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).