甸
thịnhHán Việt
điềnHán Việt
điệnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7538
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "thịnh" · âm tiết thịnh
- điền — Hán Việt. Chữ cùng âm "điền" · âm tiết điền
- điện — Hán Việt. Chữ cùng âm "điện" · âm tiết điện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
suburbs of capital; govern; crops
Chữ khác cũng đọc là "thịnh"
Chữ khác cũng đọc là "điền"
Chữ khác cũng đọc là "điện"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).