甸

thịnhHán Việt
điềnHán Việt
điệnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7538
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

suburbs of capital; govern; crops

Chữ khác cũng đọc là "thịnh"

Chữ khác cũng đọc là "điền"

Xem cả 27 chữ đọc là "điền" →

Chữ khác cũng đọc là "điện"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).