Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

晟

thịnhHán Việt · Nôm
thạnhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+665F
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 晟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

clear, bright; splendor, brightness

Chữ khác cũng đọc là "thịnh"

Chữ khác cũng đọc là "thạnh"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 晟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 晟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 晟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).