cáu

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaw˧˦] · Huế [kaw˨˩˦] · Sài Gòn [ka(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cặn ghét, bụi bặm bám vào người hay vật gì.
    • Cáu bám đầy người .
    • Chén nhiều cáu.
Tính từ
  1. Có nhiều cáu bám.
    • Ấm chén cáu đen cả, chẳng ai dám uống nước.
Động từ
  1. Tỏ ra bực tức, chực gây gổ, chửi mắng, đập phá một cách thiếu suy nghĩ.
    • Phát cáu .
    • Nghe nó nói, chút nữa mình nổi cáu thì hỏng việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cáu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh irritated; cranky

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cáu"

Cấu tạo âm tiết

cáuâm đầu c · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cáu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.