鸜
cùHán Việt · Nôm
còNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E1C
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196
- Nét ngoài bộ
- 18
- Tổng số nét
- 29
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cù" · âm tiết cù
- cò — Nôm. Chữ cùng âm "cò" · âm tiết cò
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鸜 theo lối Nôm
cù(Phương ngữ) Con quay.còChim có chân cao, cổ dài, mỏ nhọn, thường sống gần nước và ăn các động vật ở nước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a species of mynah
Giản thể và phồn thể
Chữ 鸜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cù"
Chữ khác cũng đọc là "cò"
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴨áp鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鴝cù鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng鳯phượng𩾛cưu䲧nẻo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鸜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鸜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鸜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).