Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䶥

trởHán Việt
thưHán Việt
Có âm Hán Việt U+4DA5
Bộ thủ
齒 xỉ số 211
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
26
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 齟) unevenly-fitting teeth, irregular teeth, resplendent with variegated coloration; bright and colorful

Chữ khác cũng đọc là "trở"

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 䶥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).