䶥
trởHán Việt
thưHán Việt
Có âm Hán Việt U+4DA5
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 26
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trở — Hán Việt. Chữ cùng âm "trở" · âm tiết trở
- thư — Hán Việt. Chữ cùng âm "thư" · âm tiết thư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 齟) unevenly-fitting teeth, irregular teeth, resplendent with variegated coloration; bright and colorful
Chữ khác cũng đọc là "trở"
Chữ khác cũng đọc là "thư"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齲củ齾át齗ngân龀sấn齕hột䶕ba齘tiết龂ngân齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi齬ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 䶥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).