书
thưHán Việt
thơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E66
- Bộ thủ
- 乙 ất số 5
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thư — Hán Việt. Chữ cùng âm "thư" · âm tiết thư
- thơ — Nôm. Chữ cùng âm "thơ" · âm tiết thơ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 书 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
book, letter, document; writings
Giản thể và phồn thể
Chữ 书 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thư"
Chữ khác cũng đọc là "thơ"
Chữ cùng bộ 乙
也dã乙ất九cửu乾kiền乳nhũ亂loạn乞khất乱loạn㐌di买mãi𠃝út乚ẩn习tập𠃣ít乹kiền乩kê乨thuỷ𠃩chín𠃷út亀quy𠄀vú亁kiền𪜚mươi亄ý㐡nạo𰁐ái𠃉yết𠃊ẩn𠃋ẩn乜mã
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 书
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 书 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 书 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).