Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𰁐

áiHán Việt
nãiHán Việt
nớiâm Việt
nãyâm Việt
náyâm Việt
nẫyâm Việt
nảyâm Việt
nảiâm Việt
nấyâm Việt
bènâm Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+30050
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK mở rộng G

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng G. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Liên từ
  1. Quả thực, thực sự.
Đại từ
  1. Mày, anh.
  2. Của mày, của cậu.

Chữ khác cũng đọc là "ái"

Xem cả 40 chữ đọc là "ái" →

Chữ khác cũng đọc là "nãi"

Chữ khác cũng đọc là "nới"

Chữ khác cũng đọc là "nãy"

Chữ khác cũng đọc là "náy"

Chữ khác cũng đọc là "nẫy"

Chữ khác cũng đọc là "nảy"

Chữ khác cũng đọc là "nải"

Chữ khác cũng đọc là "nấy"

Chữ khác cũng đọc là "bèn"

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𰁐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𰁐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𰁐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).