䄧
nẩyNôm
nảyNôm
Chữ Nôm U+4127
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nẩy — Nôm. Chữ cùng âm "nẩy" · âm tiết nẩy
- nảy — Nôm. Chữ cùng âm "nảy" · âm tiết nảy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䄧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a kind of grain
Chữ khác cũng đọc là "nẩy"
Chữ khác cũng đọc là "nảy"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䄧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䄧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).