nảy

Động từTính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [naj˧˩] · Huế [naj˧˨] · Sài Gòn [na(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mới trổ ra, đâm ra.
    • Nảy mầm.
    • Nảy tài..
  2. Nói cây non xuất hiện ra từ hạt.
    • Hạt nảy mầm.
    • Đâm chồi nảy lộc.
  3. Mới bắt đầu xuất hiện.
    • Chủ nghĩa tư bản nảy mầm
  4. Bắt đầu sinh ra, phát sinh.
    • Mâu thuẫn nảy ra từ đó.
    • Chợt nảy ra một ý nghĩ.
Tính từ
  1. bẩn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nảy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to bounce; to sprout
🇰🇷 Tiếng Hàn 튀다 twida
🇹🇭 Tiếng Thái ผลิ phlì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nảy"

Cấu tạo âm tiết

nảyâm đầu n · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.