nảy sinh

Động từ
Động từ
  1. Sinh ra, xuất hiện.
    • Mầm mống tư bản chủ nghĩa nảy sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nảy sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arise
🇨🇳 Tiếng Trung 产生 chǎn shēng · 涌现 yǒng xiàn · 滋长 zī zhǎng
🇰🇷 Tiếng Hàn 생겨나다 saenggyeonada
🇷🇺 Tiếng Nga возникнуть возни́кнуть · возникать возника́ть
🇮🇹 Tiếng Ý sorgere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nảyâm đầu n · vần ay · thanh hỏi
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nảy sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.