nấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [nəj˧˦] · Huế [nəj˨˩˦] · Sài Gòn [nəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người ấy, cái ấy.
- Việc ai nấy làm.
- Bạ gì ăn nấy.
- chuột, sóc bé.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy làm gì thì tôi cũng làm nấy.What she did, I did as well.
- Anh hùng nào giang sơn nấy.Everyone is master in his own house.
- Mạnh ai người nấy lo.Every man for himself.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nấy"
ai nấyNgười nào cũng vậy, không trừ một ai.thân ai nấy loThân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.mạnh ai nấy làmMỗi người làm một kiểu, thiếu tính tổ chức, mặc dù hành động trong cùng một mục đích.hồn ai nấy giữThân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.ai làm nấy chịuNgười nào làm thì người ấy chịu tội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.