hồn ai nấy giữ

Cụm từ
Cụm từ
  1. Thân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.

Cấu tạo âm tiết

hồnâm đầu h · vần ôn · thanh huyền
aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
nấyâm đầu n · vần ây · thanh sắc
giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hồn ai nấy giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.