Đại từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˧ nəj˧˦] · Huế [ʔaːj˧˧ nəj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːj˧˧ nəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người nào cũng vậy, không trừ một ai.
- Được mùa, ai nấy đều phấn khởi.
Câu ví dụ thêm
- Dan và Linda đã "đường ai nấy đi" hai năm trước.Dan and Linda split up two years ago.
Từ, cụm từ chứa "ai nấy"
thân ai nấy loThân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.mạnh ai nấy làmMỗi người làm một kiểu, thiếu tính tổ chức, mặc dù hành động trong cùng một mục đích.hồn ai nấy giữThân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ai nấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.