"lấy" hay "nấy"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lấy
Động từ
- Làm cho mình có được trong tay cái đã sẵn có và để ở đâu đó để đưa ra làm việc gì.
- Lấy tiền trong ví ra trả.
- Làm cho mình có được cái vốn có hoặc có thể có ở đâu đó để sử dụng.
- Lấy thuyền đi chơi hồ.
- Làm cho trở thành của mình cái vốn là của người khác.
- Lấy cắp.
- Làm cho mình có được cái tạo ra bằng một hoạt động nào đó.
- Vào rừng lấy củi.
Phó từ
- (Dùng phụ sau động từ) Từ biểu thị hướng của hành động nhằm mang lại kết quả cho chủ thể.
- Bắt bóng lấy.
- (Thường dùng đi đôi với tự) Từ biểu thị cách thức của hành động do chủ thể tự mình làm, bằng sức lực, khả năng của riêng mình.
- Ông ta tự lái xe lấy.
- (Dùng sau động từ) Từ dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu, không yêu cầu hơn.
- Cố ăn lấy lưng bát cho lại sức.
- (Khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ) (Làm việc gì) chỉ cốt tỏ ra là có làm, không kể tác dụng, kết quả.
- Tự phê bình lấy có, không sâu sắc.
Hay gặp trong: lấy lại, lấy chồng, lấy vợ, lấy ra, lấy được, lấy nhau, lấy làm, giành lấy, nhận lấy, lấy cớ
Xem đủ "lấy" →nấy
Tính từ
- Người ấy, cái ấy.
- Việc ai nấy làm.
Danh từ
- chuột, sóc bé.
Hay gặp trong: ai nấy
Xem đủ "nấy" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.