"lấy" hay "nấy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lấy

Động từ
  1. Làm cho mình có được trong tay cái đã sẵn có và để ở đâu đó để đưa ra làm việc gì.
    • Lấy tiền trong ví ra trả.
  2. Làm cho mình có được cái vốn có hoặc có thể có ở đâu đó để sử dụng.
    • Lấy thuyền đi chơi hồ.
  3. Làm cho trở thành của mình cái vốn là của người khác.
    • Lấy cắp.
  4. Làm cho mình có được cái tạo ra bằng một hoạt động nào đó.
    • Vào rừng lấy củi.
Phó từ
  1. (Dùng phụ sau động từ) Từ biểu thị hướng của hành động nhằm mang lại kết quả cho chủ thể.
    • Bắt bóng lấy.
  2. (Thường dùng đi đôi với tự) Từ biểu thị cách thức của hành động do chủ thể tự mình làm, bằng sức lực, khả năng của riêng mình.
    • Ông ta tự lái xe lấy.
  3. (Dùng sau động từ) Từ dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu, không yêu cầu hơn.
    • Cố ăn lấy lưng bát cho lại sức.
  4. (Khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ) (Làm việc gì) chỉ cốt tỏ ra là có làm, không kể tác dụng, kết quả.
    • Tự phê bình lấy có, không sâu sắc.

Hay gặp trong: lấy lại, lấy chồng, lấy vợ, lấy ra, lấy được, lấy nhau, lấy làm, giành lấy, nhận lấy, lấy cớ

Xem đủ "lấy" →

nấy

Tính từ
  1. Người ấy, cái ấy.
    • Việc ai nấy làm.
Danh từ
  1. chuột, sóc bé.

Hay gặp trong: ai nấy

Xem đủ "nấy" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.