nay
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [naj˧˧] · Sài Gòn [na(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiện giờ.
- Hôm nay.
- Ngày nay.
- Thời nay.
- Trgt Bây giờ; Hiện giờ.
- Tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | now; this (year, day) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nay"
hôm nayNgày hiện tại, khi đang nói.hiện nayThời gian hiện tại.xưa nayTừ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.trước nayTừ xưa đến bây giờ.bấy nayKhoảng thời gian từ lúc đã nói đến cho tới ngày nay.thuở nayTừ xưa đến nay.lâu nayTừ lâu, đã qua một thời gian dài đến bây giờ.nay maiTrong thời gian sắp tới.nay đây mai đóKhông ở cố định một chỗ, nay chỗ này, mai chỗ khác.nay thưTừ đặt ở cuối cùng một bức thư trên chữ ký để tỏ ý trang trọng (cũ).nay kínhTrân trọng, chân thành dùng trong thư từ.thời nay.nhẫn nayĐến nay, tới bây giờ.bấy nay giả dốiGiấu tên họ không nói thực việc mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.