xưa nay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [sɨə˧˧ naj˧˧] · Sài Gòn [sɨə˧˧ na(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
    • Anh ta xưa nay vẫn vậy

"xưa nay" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 从来 cóng lái · 历来 lì lái · 一向 yī xiàng · 向来 xiàng lái

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xưaâm đầu x · vần ưa · thanh ngang
nayâm đầu n · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xưa nay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.