"lay" hay "nay"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lay
Động từ
- Làm rung động, không còn ở thế ổn định.
- Gió lay cây.
Hay gặp trong: lung lay, lay lắt, lay láy, lay động, lay nhay, lay chuyển, thay lay
Xem đủ "lay" →nay
Tính từ
- Hiện giờ.
- Hôm nay.
- Trgt Bây giờ; Hiện giờ.
- Tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. (tục ngữ)
Hay gặp trong: hôm nay, hiện nay, xưa nay, bấy nay, trước nay, nay mai, thuở nay, lâu nay, nay thư, nhẫn nay
Xem đủ "nay" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.