Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lay" hay "nay"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lay

Động từ
  1. Làm rung động, không còn ở thế ổn định.
    • Gió lay cây.

Hay gặp trong: lung lay, lay lắt, lay láy, lay động, lay nhay, lay chuyển, thay lay

Xem đủ "lay" →

nay

Tính từ
  1. Hiện giờ.
    • Hôm nay.
  2. Trgt Bây giờ; Hiện giờ.
    • Tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. (tục ngữ)

Hay gặp trong: hôm nay, hiện nay, xưa nay, bấy nay, trước nay, nay mai, thuở nay, lâu nay, nay thư, nhẫn nay

Xem đủ "nay" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.