nay đây mai đó

Cụm từ
Cụm từ
  1. Không ở cố định một chỗ, nay chỗ này, mai chỗ khác.
    • 1936, , Nghệ thuật Việt Nam ở ngoại quốc

Cấu tạo âm tiết

nayâm đầu n · vần ay · thanh ngang
đâyâm đầu đ · vần ây · thanh ngang
maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang
đóâm đầu đ · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nay đây mai đó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.