này
Phát âm (IPA): Hà Nội [naj˨˩] · Huế [naj˦˩] · Sài Gòn [na(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ ban nãy đến bây giờ.
- Nói người hoặc vật ở gần.
- Này là em ruột, này là em dâu (Truyện Kiều)
- Từ đặt sau một danh từ để chỉ thời gian hiện tại, người hoặc sự vật ở gần chỗ mình đương đứng, người hoặc sự vật mình đang nói đến.
- Giờ phút này.
- Anh này.
- Ngọn núi này.
- Việc này.
- Đặt ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh đến sự việc trước mắt.
- Này, đọc đi!.
- Ăn đi này!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"này" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | this · hey |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 这个 zhè ge · 这 zhè · 喂 wéi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 此方 こっち · 此の この · これ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이 i · 저기 jo-gi · 이것 igeot · 이거 igeo · 야 ya · 얘 yae |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ce · ça · cette · ceci · ceux-ci · celles-ci |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | dieser |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | этот э́тот · сей · данный да́нный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นี้ níi · นี่ nîi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | questo · ecco |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "này"
sau nàychỉ thời gian trong tương lai.hôm nàyMột ngày sắp tới đã được xác định.lạy ông tôi ở bụi này(Nghĩa đen) Đang trốn (nấp) nhưng vô tình phát tín hiệu cho người đi tìm biết về mình ở đâu.này nọ(Khẩu ngữ) Thế này thế kia (không nói cụ thể, vì không muốn hoặc không tiện nói cụ thể; hàm ý chê).hai câu này ý nóiNếu lại trở về quê hương thì hẳn bị ép buộc cùng người khác.đứng núi này trông núi nọVí thái độ kén chọn, không bằng lòng với công việc, hoàn cảnh (đã tương đối tốt) hiện có, mà mơ tưởng đến công việc, hoàn cảnh khác tốt hơn (hàm ý phê phán).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "này" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.