Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đứng núi này trông núi nọ

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨŋ˧˦ nuj˧˦ naj˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˧ nuj˧˦ nɔ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨŋ˦˧˥ nuj˨˩˦ naj˦˩ ʈəwŋ͡m˧˧ nuj˨˩˦ nɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨŋ˦˥ nuj˦˥ na(ː)j˨˩ ʈəwŋ͡m˧˧ nuj˦˥ nɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Ví thái độ kén chọn, không bằng lòng với công việc, hoàn cảnh (đã tương đối tốt) hiện có, mà mơ tưởng đến công việc, hoàn cảnh khác tốt hơn (hàm ý phê phán).

Cấu tạo âm tiết

đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc
núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc
nàyâm đầu n · vần ay · thanh huyền
trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc
nọâm đầu n · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đứng núi này trông núi nọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.