"nãy" hay "nảy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nãy

Tính từ
  1. Từ đặt sau những tiếng khi, lúc, ban, để hợp thành những phó từ chỉ một thời gian vừa mới qua.
    • Khi nãy.

Hay gặp trong: nãy giờ, ban nãy, hồi nãy

Xem đủ "nãy" →

nảy

Động từ
  1. Mới trổ ra, đâm ra.
    • Nảy mầm.
  2. Nói cây non xuất hiện ra từ hạt.
    • Hạt nảy mầm.
  3. Mới bắt đầu xuất hiện.
    • Chủ nghĩa tư bản nảy mầm
  4. Bắt đầu sinh ra, phát sinh.
    • Mâu thuẫn nảy ra từ đó.
Tính từ
  1. bẩn.

Hay gặp trong: nảy sinh, nảy mầm, nóng nảy, nảy lửa, nảy nòi

Xem đủ "nảy" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.