"nãy" hay "nảy"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nãy
Tính từ
- Từ đặt sau những tiếng khi, lúc, ban, để hợp thành những phó từ chỉ một thời gian vừa mới qua.
- Khi nãy.
Hay gặp trong: nãy giờ, ban nãy, hồi nãy
Xem đủ "nãy" →nảy
Động từ
- Mới trổ ra, đâm ra.
- Nảy mầm.
- Nói cây non xuất hiện ra từ hạt.
- Hạt nảy mầm.
- Mới bắt đầu xuất hiện.
- Chủ nghĩa tư bản nảy mầm
- Bắt đầu sinh ra, phát sinh.
- Mâu thuẫn nảy ra từ đó.
Tính từ
- bẩn.
Hay gặp trong: nảy sinh, nảy mầm, nóng nảy, nảy lửa, nảy nòi
Xem đủ "nảy" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.