蜡

lạpHán Việt
tráHán Việt
thưHán Việt
cháHán Việt
thựHán Việt
trácHán Việt
Có âm Hán Việt U+8721
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wax; candle; waxy, glazed; maggot; (same as 䄍) meaning imperial harvest

Giản thể và phồn thể

Chữ 蜡 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lạp"

Chữ khác cũng đọc là "trá"

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ khác cũng đọc là "chá"

Chữ khác cũng đọc là "thự"

Chữ khác cũng đọc là "trác"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蜡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蜡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).