Chữ Hán Nôm đọc là "chá"
10 chữ có âm đọc "chá" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "chá": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chá"
蠟wax; candle; waxy, gl…炙roast, broil; toast; …蜡wax; candle; waxy, gl…柘a thorny tree; sugarc…痄scrofulous swellings …鷓(Động vật học) Gà gô鹧(Động vật học) Gà gô
Chữ có âm Việt "chá" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).