斮
trácHán Việt
trướcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65AE
- Bộ thủ
- 斤 cân số 69
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trác — Hán Việt. Chữ cùng âm "trác" · âm tiết trác
- trước — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trước" · âm tiết trước
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cut off
Chữ khác cũng đọc là "trác"
Chữ khác cũng đọc là "trước"
Chữ cùng bộ 斤
斤cân新tân斷đoạn斥xích斧phủ断đoạn斬trảm斳cần斯tư𣂑cân斩trảm斪cù斫chước斸chúc斨thương𣂔thương𣂕tư𣂢đoạn𣂣đoạn𣂱đoán㫁đoạn斵thác斶xúc𣃔đoạn𣃖cù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).