Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

斯

tưHán Việt
Có âm Hán Việt U+65AF
Bộ thủ
斤 cân số 69
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

this, thus, such; to lop off; emphatic particle

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 斤

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 斯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).