Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

斧

phủHán Việt · Nôm
buáNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65A7
Bộ thủ
斤 cân số 69
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái rìu nhỏ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

axe, hatchet; chop, hew

Chữ khác cũng đọc là "phủ"

Xem cả 40 chữ đọc là "phủ" →

Chữ khác cũng đọc là "buá"

Chữ cùng bộ 斤

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 斧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).