斧
phủHán Việt · Nôm
buáNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65A7
- Bộ thủ
- 斤 cân số 69
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phủ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phủ" · âm tiết phủ
- buá — Nôm. Chữ cùng âm "buá"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cái rìu nhỏ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斧 theo lối Nôm
phủTrụ sở của cơ quan hành chính trên cấp Bộ.búaDụng cụ để nện, đóng thường gồm một khối sắt tra thẳng cán.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
axe, hatchet; chop, hew
Chữ khác cũng đọc là "phủ"
Chữ khác cũng đọc là "buá"
Chữ cùng bộ 斤
斤cân新tân斷đoạn斥xích断đoạn斬trảm斳cần斯tư𣂑cân斩trảm斪cù斫chước斮trác斸chúc斨thương𣂔thương𣂕tư𣂢đoạn𣂣đoạn𣂱đoán㫁đoạn斵thác斶xúc𣃔đoạn𣃖cù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 斧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).