赨

đồngHán Việt
dungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D68
Bộ thủ
赤 xích số 155
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赨 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "đồng"

Xem cả 52 chữ đọc là "đồng" →

Chữ khác cũng đọc là "dung"

Chữ cùng bộ 赤

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).