赨
đồngHán Việt
dungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D68
- Bộ thủ
- 赤 xích số 155
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồng" · âm tiết đồng
- dung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dung" · âm tiết dung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赨 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "đồng"
Chữ khác cũng đọc là "dung"
Chữ cùng bộ 赤
赧noãn赤xích赦xá赭đổ赫hách赬trinh𧺀thắm𧺁thắm𧺃đỏ赩hách赪trinh𧹥đỏ𧹦đỏ𧹪son𧹫lòm𧹰hường𧹱thắm𧹻đỏ𧹼đỏ𧹿tím𧺂đỏ𧹛chi𧹟đà䞓sanh赮hà𧹬yên赯đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).