赩
háchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D69
- Bộ thủ
- 赤 xích số 155
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hách" · âm tiết hách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赩 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "hách"
Chữ cùng bộ 赤
赧noãn赤xích赦xá赭đổ赫hách赬trinh𧺀thắm𧺁thắm𧺃đỏ赨đồng赪trinh𧹥đỏ𧹦đỏ𧹪son𧹫lòm𧹰hường𧹱thắm𧹻đỏ𧹼đỏ𧹿tím𧺂đỏ𧹛chi𧹟đà䞓sanh赮hà𧹬yên赯đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).