罅
hạHán Việt
háHán Việt · Nôm
háchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F45
- Bộ thủ
- 缶 phẫu số 121
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạ" · âm tiết hạ
- há — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "há" · âm tiết há
- hách — Nôm. Chữ cùng âm "hách" · âm tiết hách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crack, fissure, split
Chữ khác cũng đọc là "hạ"
Chữ khác cũng đọc là "há"
Chữ khác cũng đọc là "hách"
Chữ cùng bộ 缶
缸cang缺khuyết罐quán缶phẫu缷tá罇tôn𦈢phữu缽bát缿hạng𦈽chậu罃anh罄khánh罈đàn𦉗niêu罋ung罍lôi䍃phữu𦈦khuyết䍈bình𦈫khuyết缾bình𦈱từ罂anh𦉆tra𦉇bình𦉏há罌anh罏lô
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).