há
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˦] · Huế [haː˨˩˦] · Sài Gòn [haː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở miệng to ra.
- Há ra cho mẹ bón cơm.
- Trgt.
- Đâu phải.
- Đầu sư há phải gì bà cốt (Hồ Xuân Hương)
- Lẽ nào.
- Nắng sương nay, há đội trời chung (Nguyễn Đình Chiểu)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "há"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"há" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "há"
há cảoMón ăn dạng bánh bao của Trung Quốc cóthành phần gồm vỏ làm từ bột gạo, bột tàn mì, bột năng, nhân bánh gồm tôm băm hoặc cắt nhỏ, thịt băm, các loại rau củ.há hốc(Kng.) . Há rất to.tàu há mồmTàu chở đồng bào di cư 1954.à háNgạc nhiên quá, tiếng cười tohá miệng chờ hoChờ một tai vạ sắp tới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "há" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.