tàu há mồm

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taw˨˩ haː˧˦ mom˨˩] · Huế [taw˦˩ haː˨˩˦ mom˦˩] · Sài Gòn [ta(ː)w˨˩ haː˦˥ mom˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Tàu chở đồng bào di cư 1954.
  2. Nhà đông con nhưng ít của.

Cấu tạo âm tiết

tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
háâm đầu h · vần a · thanh sắc
mồmâm đầu m · vần ôm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tàu há mồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.