há cảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˦ kaːw˧˩] · Huế [haː˨˩˦ kaːw˧˨] · Sài Gòn [haː˦˥ kaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn dạng bánh bao của Trung Quốc cóthành phần gồm vỏ làm từ bột gạo, bột tàn mì, bột năng, nhân bánh gồm tôm băm hoặc cắt nhỏ, thịt băm, các loại rau củ.

"há cảo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 虾饺

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

háâm đầu h · vần a · thanh sắc
cảoâm đầu c · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "há cảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.