Chữ Hán Nôm đọc là "hạ"
25 chữ có âm đọc "hạ" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hạ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hạ"
下Bên dưới夏(The great) (dùng như…复Lặp lại, lật lại廈big building, mansion荷lotus, water lily; Ho…暇leisure, relaxation, …賀congratulate; send pr…唬to intimidate; to sca…厦big building, mansion吓scare, frighten; inti…嗄Khàn tiếng, khản tiếng齜to show the teeth; cr…丅Bên dưới煆raging fire; to forge…罅crack, fissure, split厥personal pronoun he, …夓贺congratulate; send pr…芐葭bulrush, reed; flute,…鍜to forge, work𠀼𠁼𠄟
Chữ Nôm đọc là "hạ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).