Chữ Hán Nôm đọc là "hà"
28 chữ có âm đọc "hà" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hà": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hà"
假falsehood, deception;…河river; stream; the Ye…何what, why, where, whi…荷lotus, water lily; Ho…暇leisure, relaxation, …枕pillow霞rosy clouds瘕Bệnh hen, bệnh suyễn虾Con tôm煆raging fire; to forge…蚴larva苛small, petty; harsh, …蝦shrimp, prawn瑕flaw in gem; fault, d…菏river in Shandong pro…蕸water lily's leaf蚵oyster遐afar, distant; old, a…騢bay齕gnaw, bite, nibble㗿to laugh loudly, to b…菎beautiful jade; bamboo葭bulrush, reed; flute,…赮鰕shrimp, prawn
Chữ có âm Việt "hà" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).