Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

陪

bồiHán Việt · Nôm
bụiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+966A
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

accompany, be with, keep company

Chữ khác cũng đọc là "bồi"

Chữ khác cũng đọc là "bụi"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).