bụi
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đám cây cỏ mọc sát nhau, cành lá chằng chịt với nhau.
- Bụi cỏ tranh.
- Bụi gai.
- Lạy ông tôi ở bụi này (tục ngữ).
- (Chm.) Bụi gồm những cây thân gỗ nhỏ.
- Bụi sim.
- Cây bụi.
- Vụn nhỏ li ti của chất rắn có thể lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt các vật.
- Quần áo đầy bụi.
- Bụi than.
- Dạng hạt nhỏ như hạt bụi (nói về nước).
- Bụi nước.
- Mưa bụi lất phất.
- (Ph.; kết hợp hạn chế) Có bụi.
- (Kng.) Bụi đời (nói tắt).
- Bỏ nhà đi bụi, lang thang chán lại về.
- (Kng.) . Có dáng vẻ buông thả, không theo khuôn khổ thông thường, trông giống như của những người đi.
- Tóc cắt trông rất bụi.
- Đeo chiếc ba lô bụi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bụi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dust · dust; bush |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 丛 cóng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 埃 ほこり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 먼지 meonji |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la poussière |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Staub |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пыль |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฝุ่น fùn · ละออง lá-awng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la polvere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bụi"
gió bụiGió thổi bụi bay.sương bụiSương chứa một lượng lớn khói bụi.bụi bặmBụi bẩn nói chung.lạy ông tôi ở bụi này(Nghĩa đen) Đang trốn (nấp) nhưng vô tình phát tín hiệu cho người đi tìm biết về mình ở đâu.bờ bụiBờ và bụi (nói khái quát).máy hút bụiMáy chạy bằng điện, có vòi hút và khoang chứa, dùng để hút bụi và rác rưởi.bụi đời(Khẩu ngữ) Những người sống lang thang, không nhà cửa, không nghề nghiệp.túi bụiDồn dập liên tiếp đến nỗi đối phó không kịp.bụi trầnNhư bụi bặm, thường chỉ cuộc đời không thanh cao, mang tính chất gian khổ.bụi rậmNơi có nhiều cây mọc chen chúc, um tùm.đi bụiBỏ nhà đi lang thang.mưa bụiMưa hạt rất nhỏ.cơm bụiCơm bình dân, thường bán trong hàng quán nhỏ, tạm bợ.bụi hồngDo chữ hồng trần, nghĩa là đám bụi đỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.