bụi bặm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuj˧˨ʔ ʔɓam˧˨ʔ] · Huế [ʔɓuj˨˩ʔ ʔɓam˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓuj˨˩˨ ʔɓam˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bụi bẩn nói chung.
    • Bụi bặm bám đầy xe .
    • Bàn ghế, giường tủ đầy bụi bặm.

"bụi bặm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dusty
🇨🇳 Tiếng Trung 灰尘 huī chén

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bụiâm đầu b · vần ui · thanh nặng
bặmâm đầu b · vần ăm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bụi bặm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.