máy hút bụi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ hut̚˧˦ ʔɓuj˧˨ʔ] · Huế [maj˨˩˦ hʊk̚˦˧˥ ʔɓuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ hʊk͡p̚˦˥ ʔɓuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy chạy bằng điện, có vòi hút và khoang chứa, dùng để hút bụi và rác rưởi.
    • Sử dụng máy hút bụi nhanh hơn là quét chổi khi dọn vệ sinh.

"máy hút bụi" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 청소기 cheongsogi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
hútâm đầu h · vần ut · thanh sắc
bụiâm đầu b · vần ui · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "máy hút bụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.