Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sương bụi

Danh từ
Danh từ
  1. Sương chứa một lượng lớn khói bụi.

"sương bụi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smog

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sươngâm đầu s · vần ương · thanh ngang
bụiâm đầu b · vần ui · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sương bụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.