Chữ Hán Nôm đọc là "bồi"
19 chữ có âm đọc "bồi" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bồi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bồi"
培bank up with dirt; cu…陪accompany, be with, k…抔take or hold up in bo…賠indemnify, suffer loss裴Dài徘walk back and forth, …俳actor; vaudeville sho…掊to extract; injure涪river in Sichuan prov…裵surname; look of a fl…錇berkelium (element 97…锫berkelium (element 97…赔indemnify, suffer loss㧵(corrupted form of 掊)…毰焙dry over slow fire; b…㟝(same as 培) to bank u…
Chữ Nôm đọc là "bồi"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).