羋
canHán Việt
dươngHán Việt
nhịHán Việt
mễHán Việt · Nôm
mịHán Việt
mỵHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F8B
- Bộ thủ
- 羊 dương số 123
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- can — Hán Việt. Chữ cùng âm "can" · âm tiết can
- dương — Hán Việt. Chữ cùng âm "dương" · âm tiết dương
- nhị — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhị" · âm tiết nhị
- mễ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mễ" · âm tiết mễ
- mị — Hán Việt. Chữ cùng âm "mị" · âm tiết mị
- mỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỵ" · âm tiết mỵ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bleat of sheep; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 羋 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "can"
Chữ khác cũng đọc là "dương"
Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →
Chữ khác cũng đọc là "nhị"
Chữ khác cũng đọc là "mễ"
Chữ khác cũng đọc là "mị"
Chữ khác cũng đọc là "mỵ"
Chữ cùng bộ 羊
義nghĩa美mỹ羨tiện羊dương羡tiện羣quần群quần羕dạng羞tu羶thiên羯kiết羼sàn羔cao𦍛dáng𦍫chen羪dưỡng羳phiền羮canh羹khương羌cưng羍thát羑nghĩa羒phần羖cổ羙mở羚linh羝dê羢nhung𦎍giòn𦎛gương
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).