媚
mịHán Việt
mỵHán Việt
mìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A9A
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mị — Hán Việt. Chữ cùng âm "mị" · âm tiết mị
- mỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỵ" · âm tiết mỵ
- mì — Nôm. Chữ cùng âm "mì" · âm tiết mì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 媚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
charming, attractive; flatter
Chữ khác cũng đọc là "mị"
Chữ khác cũng đọc là "mỵ"
Chữ khác cũng đọc là "mì"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 媚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 媚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).