鬽
mịHán Việt
mỵHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B3D
- Bộ thủ
- 鬼 quỷ số 194
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mị — Hán Việt. Chữ cùng âm "mị" · âm tiết mị
- mỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỵ" · âm tiết mỵ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
kind of forest demon, elf
Chữ khác cũng đọc là "mị"
Chữ khác cũng đọc là "mỵ"
Chữ cùng bộ 鬼
鬼quỷ魂hồn魔ma魄phách𩲡quỷ魏nguy魋đồi魎lượng魑si𩱻quẻ𩲉mị魃bạt魅mị魆huất𩳊ranh魈tiêu魊vực魌khi魍doanh𩳴quẻ魐giam𩴬mẽ魗xú魙tiệm魇yểm𩱿mị𩲀mị𩲆mị𩲈mị䰟hồn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).